Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "xu thế" (1)

xu thế
phát
Tiếng Anh Danh từtrend
Từ vựng của tôi
Đây là xu thế toàn cầu.
This is a global trend.

swap_horiz Từ liên quan "xu thế" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "xu thế" (1)

Đây là xu thế toàn cầu.
This is a global trend.